Với khả năng mã hóa mạnh mẽ, SSH giúp bảo vệ thông tin trao đổi giữa người dùng và máy chủ, đảm bảo rằng dữ liệu không bị đánh cắp hoặc thay đổi bởi các bên thứ ba. Vậy SSH là gì? Cách sử dụng SSH hiệu quả nhất như thế nào? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết này của Terus.
I. SSH là gì?
SSH (Secure Shell) là một giao thức mạng bảo mật được sử dụng để thiết lập kết nối an toàn giữa hai hệ thống, thường là giữa máy tính của người dùng và một máy chủ từ xa.
SSH cung cấp khả năng thực hiện lệnh, quản lý hệ thống và truyền dữ liệu một cách an toàn qua internet. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng mã hóa mạnh mẽ, bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và các cuộc tấn công.
SSH thường được ưu tiên hơn các giao thức cũ như Telnet, do Telnet không có mã hóa và dữ liệu dễ bị đánh cắp. Ngoài ra, SSH hỗ trợ nhiều tính năng như xác thực bằng khóa công khai, quản lý tệp từ xa và thiết lập phiên làm việc bảo mật, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật cho quản trị từ xa.
SSH (Secure Shell) là một giao thức mạng giúp đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền qua mạng. SSH sử dụng mã hóa và xác thực để ngăn chặn việc đánh cắp dữ liệu. Một trong những biện pháp bảo mật quan trọng của SSH là sử dụng SSH generate key.
SSH generate key là quá trình tạo ra một cặp khóa SSH bằng công cụ ssh-keygen. Cặp khóa này bao gồm khóa công khai (Public Key) và khóa cá nhân (Private Key).
II. SSH được sử dụng khi nào?
Giao thức SSH thường được sử dụng trong những trường hợp dưới đây.
1. Sử dụng trong hầu hết datacenter
Giao thức SSH (Secure Shell) được sử dụng rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu để quản lý máy chủ và hệ thống mạng từ xa một cách an toàn.
-
Truy cập và kiểm soát từ xa: SSH cho phép quản trị viên truy cập và kiểm soát máy chủ, hệ thống mạng từ xa mà không cần có mặt trực tiếp tại chỗ.
-
Bảo mật dữ liệu: SSH mã hóa dữ liệu truyền qua mạng, đảm bảo tính bảo mật và ngăn chặn các hành vi truy cập trái phép.
-
Quản lý hiệu quả: SSH cung cấp khả năng quản lý hiệu quả và thực hiện các tác vụ quan trọng trong môi trường dữ liệu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
2. Khi kết nối hệ thống Server
SSH access là khả năng kết nối và điều khiển từ xa vào một máy chủ hoặc thiết bị mạng bằng giao thức SSH. Điều này cho phép quản trị viên và người dùng truy cập, điều khiển từ xa server một cách an toàn. Ngoài ra, đảm bảo rằng dữ liệu được truyền qua mạng là mã hóa và không thể bị đánh cắp. Đồng thời, nó cũng cung cấp khả năng quản lý hệ thống, cài đặt phần mềm và thực hiện các tác vụ khác từ xa.
3. Ứng dụng vào hệ thống đăng nhập một lần SSO
SO (Single Sign-On) là một giải pháp giúp người dùng đăng nhập vào nhiều ứng dụng và hệ thống khác nhau chỉ với một lần xác thực duy nhất. SSH (Secure Shell) có thể được sử dụng như một phương thức xác thực trong quy trình SSO, mang lại sự tiện lợi và bảo mật cao hơn.
-
SSH có thể được sử dụng để xác thực người dùng vào một máy chủ trung gian.
-
Sau khi xác thực thành công, thông tin xác thực này có thể được chuyển tiếp đến các ứng dụng và hệ thống khác.
-
Điều này cho phép người dùng truy cập vào các ứng dụng và hệ thống đó mà không cần phải đăng nhập lại.
4. Khi mã hóa dữ liệu
Kết nối SSH (Secure Shell) được thiết kế để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải. Khi thiết lập kết nối SSH, toàn bộ dữ liệu sẽ được mã hóa, đảm bảo rằng kẻ xâm nhập không thể đọc được thông tin khi chúng bị truyền qua mạng.
-
Tính bảo mật: Việc mã hóa dữ liệu đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể giải mã và đọc được nội dung. Điều này giúp bảo vệ thông tin quan trọng khỏi nguy cơ bị đánh cắp hoặc thay đổi.
-
Thuật toán mã hóa mạnh mẽ: SSH sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ như AES (Advanced Encryption Standard) để đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Các thuật toán này đảm bảo rằng dữ liệu được truyền qua mạng một cách an toàn và không thể bị đánh cắp.
5. Dùng để xác thực thông tin
Khác với mật khẩu truyền thống, SSH (Secure Shell) sử dụng cặp khóa công khai và khóa cá nhân để xác thực người dùng, tăng cường đáng kể tính bảo mật.
III. Cách thức hoạt động của giao thức SSH
SSH (Secure Shell) là một giao thức mạng mã hóa, cho phép kết nối an toàn giữa máy khách (client) và máy chủ (server). Quá trình hoạt động của SSH bao gồm ba giai đoạn chính:
1. Mã hóa: SSH sử dụng cả mã hóa đối xứng và mã hóa không đối xứng để bảo mật dữ liệu truyền tải.
-
Mã hóa đối xứng: Dùng một khóa duy nhất để mã hóa và giải mã dữ liệu, được chia sẻ giữa client và server.
-
Mã hóa không đối xứng: Dùng hai khóa, khóa công khai (public key) và khóa riêng tư (private key). Khóa công khai được chia sẻ rộng rãi, còn khóa riêng tư được giữ bí mật.
2. Xác thực: Client sử dụng khóa công khai của server để tạo một session key. Session key này sẽ được dùng để mã hóa toàn bộ giao tiếp giữa client và server trong phiên kết nối.
3. Chứng thực máy chủ: SSH sử dụng phương pháp chứng thực máy chủ để đảm bảo client kết nối đúng với máy chủ mong muốn. Khi client kết nối, server sẽ gửi thông báo chứng thực, chứa tên máy chủ và khóa công khai. Client dùng khóa công khai này để xác minh danh tính của server.